pressure group
Định nghĩa
Danh từ: Nhóm gây áp lực – một nhóm người cố gắng tác động tích cực đến quá trình xây dựng luật pháp hoặc chính sách, thường thông qua vận động hành lang, biểu tình hoặc các chiến dịch truyền thông.
Ví dụ sử dụng
- (Nhóm gây áp lực đã vận động cho các luật môi trường nghiêm ngặt hơn.)
- (Nhiều nhóm gây áp lực tập trung vào các vấn đề nhân quyền.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to form a pressure group": thành lập một nhóm gây áp lực.
- Citizens formed a pressure group to oppose the new highway project. (Người dân đã thành lập một nhóm gây áp lực để phản đối dự án đường cao tốc mới.)
- "to lobby as a pressure group": vận động hành lang với tư cách là một nhóm gây áp lực.
- The pressure group lobbied parliament to change the tax law. (Nhóm gây áp lực đã vận động quốc hội thay đổi luật thuế.)
Biến thể và từ gần giống
- Pressure (n): áp lực.
- Interest group (n): nhóm lợi ích – thường được dùng thay thế cho "pressure group", nhưng nhấn mạnh vào lợi ích chung hơn là hành động gây áp lực.
- Lobby group (n): nhóm vận động hành lang – một loại nhóm gây áp lực chuyên nghiệp.
Từ đồng nghĩa
- Advocacy group: nhóm vận động – tập trung vào việc ủng hộ một mục tiêu cụ thể.
- Lobby: nhóm vận động hành lang – thường dùng trong bối cảnh chính trị.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Lobby for: vận động cho (một vấn đề).
- The group lobbied for better healthcare. (Nhóm đã vận động cho dịch vụ chăm sóc sức khỏe tốt hơn.)
- Campaign against: vận động chống lại.
- They campaigned against the new law. (Họ đã vận động chống lại luật mới.)
Thành ngữ liên quan
- Apply pressure: gây áp lực.
- The pressure group applied pressure on the government to act. (Nhóm gây áp lực đã gây sức ép lên chính phủ để hành động.)
- Pull strings: vận động hậu trường (thường mang nghĩa tiêu cực).
- Some pressure groups pull strings behind the scenes to influence policy. (Một số nhóm gây áp lực vận động hậu trường để tác động đến chính sách.)